excursion train

/iks'kə:ʃntrein/
Học thuật
Thân thiện
excursion train

The family boards the excursion train for a day trip to the countryside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuyến tàu dành cho cuộc đi chơi tập thể: Một chuyến tàu đặc biệt được tổ chức để phục vụ một nhóm lớn người đi du lịch, tham quan hoặc giải trí cùng nhau.
    • Chuyến tàu dành cho đoàn tham quan: Một chuyến tàu được sắp xếp riêng, thường giá vé ưu đãi lịch trình cố định (ngày đi ngày về xác định), chủ yếu phục vụ mục đích tham quan, ngoại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company chartered an excursion train for its employees' annual trip. (Công ty đã thuê một chuyến tàu dành cho cuộc đi chơi tập thể cho chuyến đi thường niên của nhân viên.)
    • We took the weekend excursion train to the seaside resort. (Chúng tôi đã đi chuyến tàu dành cho đoàn tham quan cuối tuần đến khu nghỉ dưỡng bên bờ biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to book seats on an excursion train": đặt chỗ trên một chuyến tàu dành cho đoàn tham quan.
    • It's advisable to book seats on the excursion train early during the holiday season. (Nên đặt chỗ trên chuyến tàu dành cho đoàn tham quan sớm vào mùa lễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Excursion (n): Cuộc đi chơi, chuyến du ngoạn ngắn ngày.
    • The school organized an excursion to the museum. (Trường học đã tổ chức một chuyến du ngoạn đến viện bảo tàng.)
  • Tourist train (n): Tàu du lịch (nghĩa tương tự, nhưng có thể không nhấn mạnh tính chất tập thể hoặc giá vé ưu đãi hạn định như "excursion train").
Từ đồng nghĩa
  • Special train: Tàu đặc biệt (được chạy cho một mục đích cụ thể).
  • Chartered train: Tàu được thuê riêng.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "excursion train")

excursion train

The family boards the excursion train for a day trip to the countryside.

danh từ
  1. chuyến tàu dành cho cuộc đi chơi tập thể; chuyến tàu dành cho đoàn tham quan ((thường) giá hạ định hạn ngày đi ngày về)